Cập Nhật Giá
Trực Tiếp
Vàng SJC TP. Hồ Chí Minh:144.300.000 VND-0.57%Vàng SJC Hà Nội:144.300.000 VND-0.57%Vàng nhẫn SJC 99,99%:143.900.000 VND-0.57%Vàng DOJI Hà Nội:144.300.000 VND-0.57%Vàng DOJI TP. Hồ Chí Minh:144.300.000 VND-0.57%Nhẫn tròn DOJI Hưng Thịnh Vượng 9999:143.800.000 VND-0.57%Vàng SJC Bảo Tín Minh Châu:144.300.000 VND-0.57%Vàng Rồng Thăng Long BTMC:143.500.000 VND-0.57%Vàng SJC Phú Quý:144.300.000 VND-0.57%Nhẫn tròn trơn Phú Quý 999.9:143.700.000 VND-0.57%Vàng SJC PNJ:122.000.000 VND-0.57%Vàng nhẫn PNJ 999.9:119.000.000 VND-0.57%Vàng thế giới giao ngay:2.658,5 USD-0.57%USD / VND:25.120 VND-0.57%USD / VND:25.150 VND-0.57%USD / VND:25.490 VND-0.57%Xăng RON 95-III:24.910 VND-6.77%Xăng RON 95-III:25.400 VND-6.79%Xăng E5 RON 92:25.060 VND-6.04%Xăng E5 RON 92:25.560 VND-6.03%Dầu Diesel 0.05S:29.250 VND+1.56%Dầu Diesel 0.05S:29.830 VND+1.57%Dầu hỏa 2-K:30.650 VND-1.16%Cà phê Robusta Đắk Lắk:91.400 VND-0.44%Cà phê Robusta Lâm Đồng:90.800 VND-0.44%Cà phê Robusta Gia Lai:91.400 VND-0.44%Cà phê Robusta Đắk Nông:91.500 VND-0.54%Cà phê Robusta London Futures:3.352 USD-1.70%Cao su SVR 3L:51.800 VND-0.57%Cao su SVR 10:49.400 VND-0.57%Mủ cao su nguyên liệu:425 VND-0.47%Vàng SJC TP. Hồ Chí Minh:144.300.000 VND-0.57%Vàng SJC Hà Nội:144.300.000 VND-0.57%Vàng nhẫn SJC 99,99%:143.900.000 VND-0.57%Vàng DOJI Hà Nội:144.300.000 VND-0.57%Vàng DOJI TP. Hồ Chí Minh:144.300.000 VND-0.57%Nhẫn tròn DOJI Hưng Thịnh Vượng 9999:143.800.000 VND-0.57%Vàng SJC Bảo Tín Minh Châu:144.300.000 VND-0.57%Vàng Rồng Thăng Long BTMC:143.500.000 VND-0.57%Vàng SJC Phú Quý:144.300.000 VND-0.57%Nhẫn tròn trơn Phú Quý 999.9:143.700.000 VND-0.57%Vàng SJC PNJ:122.000.000 VND-0.57%Vàng nhẫn PNJ 999.9:119.000.000 VND-0.57%Vàng thế giới giao ngay:2.658,5 USD-0.57%USD / VND:25.120 VND-0.57%USD / VND:25.150 VND-0.57%USD / VND:25.490 VND-0.57%Xăng RON 95-III:24.910 VND-6.77%Xăng RON 95-III:25.400 VND-6.79%Xăng E5 RON 92:25.060 VND-6.04%Xăng E5 RON 92:25.560 VND-6.03%Dầu Diesel 0.05S:29.250 VND+1.56%Dầu Diesel 0.05S:29.830 VND+1.57%Dầu hỏa 2-K:30.650 VND-1.16%Cà phê Robusta Đắk Lắk:91.400 VND-0.44%Cà phê Robusta Lâm Đồng:90.800 VND-0.44%Cà phê Robusta Gia Lai:91.400 VND-0.44%Cà phê Robusta Đắk Nông:91.500 VND-0.54%Cà phê Robusta London Futures:3.352 USD-1.70%Cao su SVR 3L:51.800 VND-0.57%Cao su SVR 10:49.400 VND-0.57%Mủ cao su nguyên liệu:425 VND-0.47%
Market Price Hub v1.0Được bảo chứng nguồn gốcCập nhật gần nhất: 02:01:00

Bảng Giá Thị Trường & Hàng Hóa Trực Tuyến

Hệ thống cập nhật, chuẩn hóa và đối chiếu giá thị trường đa ngành: Kim loại quý (Vàng SJC, 9999), Tỷ giá ngoại tệ, Xăng dầu, Nông sản và Vật liệu. Mọi dữ liệu đều được lưu trữ nguyên bản và xác thực từ nguồn công bố chính thức.

Biến Động Nổi Bật Hôm Nay

Năng lượng & Xăng dầuTier B

Xăng RON 95-III (Vùng 2 - Petrolimex)

25.400VND/LITER
-6.79%
Nguồn: Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam 91đ
Năng lượng & Xăng dầuTier B

Xăng RON 95-III (Vùng 1 - Petrolimex)

24.910VND/LITER
-6.77%
Nguồn: Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam 91đ
Năng lượng & Xăng dầuTier B

Xăng E5 RON 92 (Vùng 1 - Petrolimex)

25.060VND/LITER
-6.04%
Nguồn: Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam 91đ
Năng lượng & Xăng dầuTier B

Xăng E5 RON 92 (Vùng 2 - Petrolimex)

25.560VND/LITER
-6.03%
Nguồn: Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam 91đ

Giá Vàng & Kim Loại Quý (SJC, Nhẫn 9999, Thế Giới)

13 mặt hàng
Tên Hàng Hóa / Quy CáchGiá Mua VàoGiá Bán Ra / Niêm YếtBiến ĐộngNguồn Dữ LiệuĐộ Tin CậyCập Nhật
Vàng SJC TP. Hồ Chí Minh
Hãng: SJC• Vàng miếng SJC 1L - 10L (TP.HCM)• ĐVT: TAEL
141.300.000 VND144.300.000 VND-0.57%
Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn
Cấp nguồn: Tier B
91đ10:59
Vàng SJC Hà Nội
Hãng: SJC• Vàng miếng SJC (Hà Nội)• ĐVT: TAEL
141.300.000 VND144.300.000 VND-0.57%
Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn
Cấp nguồn: Tier B
91đ10:59
Vàng nhẫn SJC 99,99%
Hãng: SJC• Vàng nhẫn SJC 99,99%• ĐVT: TAEL
140.800.000 VND143.900.000 VND-0.57%
Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn
Cấp nguồn: Tier B
91đ10:59
Vàng DOJI Hà Nội
Hãng: DOJI• Vàng miếng DOJI (Hà Nội)• ĐVT: TAEL
141.300.000 VND144.300.000 VND-0.57%
Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn
Cấp nguồn: Tier B
91đ10:59
Vàng DOJI TP. Hồ Chí Minh
Hãng: DOJI• Vàng miếng DOJI (TP.HCM)• ĐVT: TAEL
141.300.000 VND144.300.000 VND-0.57%
Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn
Cấp nguồn: Tier B
91đ10:59
Nhẫn tròn DOJI Hưng Thịnh Vượng 9999
Hãng: DOJI• Nhẫn tròn DOJI Hưng Thịnh Vượng 9999• ĐVT: TAEL
139.800.000 VND143.800.000 VND-0.57%
Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn
Cấp nguồn: Tier B
91đ10:59
Vàng SJC Bảo Tín Minh Châu
Hãng: Bảo Tín Minh Châu• Vàng SJC Bảo Tín Minh Châu• ĐVT: TAEL
139.600.000 VND144.300.000 VND-0.57%
Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn
Cấp nguồn: Tier B
91đ10:59
Vàng Rồng Thăng Long BTMC (Nhẫn tròn)
Hãng: Bảo Tín Minh Châu• Vàng Rồng Thăng Long BTMC (Nhẫn tròn)• ĐVT: TAEL
139.600.000 VND143.500.000 VND-0.57%
Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn
Cấp nguồn: Tier B
91đ10:59
Vàng SJC Phú Quý
Hãng: Phú Quý• Vàng SJC Phú Quý• ĐVT: TAEL
140.700.000 VND144.300.000 VND-0.57%
Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn
Cấp nguồn: Tier B
91đ10:59
Nhẫn tròn trơn Phú Quý 999.9
Hãng: Phú Quý• Nhẫn tròn trơn Phú Quý 999.9• ĐVT: TAEL
140.700.000 VND143.700.000 VND-0.57%
Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn
Cấp nguồn: Tier B
91đ10:59
Vàng SJC PNJ
Hãng: PNJ• Vàng miếng PNJ SJC• ĐVT: TAEL
120.000.000 VND122.000.000 VND-0.57%
Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn
Cấp nguồn: Tier B
91đ10:59
Vàng nhẫn PNJ 999.9
Hãng: PNJ• Vàng nhẫn PNJ 999.9• ĐVT: TAEL
116.000.000 VND119.000.000 VND-0.57%
Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn
Cấp nguồn: Tier B
91đ10:59
Vàng thế giới giao ngay (XAU/USD)
Hãng: World Spot• XAU/USD• ĐVT: OUNCE
--2.658,5 USD-0.57%
Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn
Cấp nguồn: Tier B
91đ22:56

Tỷ Giá Ngoại Tệ (Vietcombank & Ngân Hàng Trung Ương)

3 mặt hàng
Tên Hàng Hóa / Quy CáchGiá Mua VàoGiá Bán Ra / Niêm YếtBiến ĐộngNguồn Dữ LiệuĐộ Tin CậyCập Nhật
USD / VND (Tiền mặt - Vietcombank)
Hãng: Vietcombank• Tiền mặt• ĐVT: USD
25.120 VND25.120 VND-0.57%
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
Cấp nguồn: Tier B
91đ22:56
USD / VND (Chuyển khoản - Vietcombank)
Hãng: Vietcombank• Chuyển khoản• ĐVT: USD
25.150 VND25.150 VND-0.57%
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
Cấp nguồn: Tier B
91đ22:56
USD / VND (Bán ra - Vietcombank)
Hãng: Vietcombank• Giá bán• ĐVT: USD
--25.490 VND-0.57%
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
Cấp nguồn: Tier B
91đ22:56

Giá Xăng Dầu Bán Lẻ (Petrolimex / Bộ Công Thương)

7 mặt hàng
Tên Hàng Hóa / Quy CáchGiá Mua VàoGiá Bán Ra / Niêm YếtBiến ĐộngNguồn Dữ LiệuĐộ Tin CậyCập Nhật
Xăng RON 95-III (Vùng 1 - Petrolimex)
Hãng: Petrolimex• Xăng RON 95-III (Vùng 1)• ĐVT: LITER
--24.910 VND-6.77%
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Cấp nguồn: Tier B
91đ01:37
Xăng RON 95-III (Vùng 2 - Petrolimex)
Hãng: Petrolimex• Xăng RON 95-III (Vùng 2)• ĐVT: LITER
--25.400 VND-6.79%
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Cấp nguồn: Tier B
91đ01:37
Xăng E5 RON 92 (Vùng 1 - Petrolimex)
Hãng: Petrolimex• Xăng E5 RON 92-II (Vùng 1)• ĐVT: LITER
--25.060 VND-6.04%
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Cấp nguồn: Tier B
91đ01:37
Xăng E5 RON 92 (Vùng 2 - Petrolimex)
Hãng: Petrolimex• Xăng E5 RON 92-II (Vùng 2)• ĐVT: LITER
--25.560 VND-6.03%
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Cấp nguồn: Tier B
91đ01:37
Dầu Diesel 0.05S (Vùng 1 - Petrolimex)
Hãng: Petrolimex• Dầu Diesel 0.05S-II (Vùng 1)• ĐVT: LITER
--29.250 VND+1.56%
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Cấp nguồn: Tier B
91đ01:37
Dầu Diesel 0.05S (Vùng 2 - Petrolimex)
Hãng: Petrolimex• Dầu Diesel 0.05S-II (Vùng 2)• ĐVT: LITER
--29.830 VND+1.57%
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Cấp nguồn: Tier B
91đ01:37
Dầu hỏa 2-K (Vùng 2 - Petrolimex)
Hãng: Petrolimex• Dầu hỏa 2-K (Vùng 2)• ĐVT: LITER
--30.650 VND-1.16%
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Cấp nguồn: Tier B
91đ01:37

Giá Nông Sản & Nguyên Liệu (Cà Phê Robusta, Cao Su VRG)

8 mặt hàng
Tên Hàng Hóa / Quy CáchGiá Mua VàoGiá Bán Ra / Niêm YếtBiến ĐộngNguồn Dữ LiệuĐộ Tin CậyCập Nhật
Cà phê Robusta Đắk Lắk
• Cà phê nhân xô Robusta• ĐVT: KG
--91.400 VND-0.44%
Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam & TT Tây Nguyên
Cấp nguồn: Tier C
87đ01:37
Cà phê Robusta Lâm Đồng
• Cà phê nhân xô Robusta• ĐVT: KG
--90.800 VND-0.44%
Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam & TT Tây Nguyên
Cấp nguồn: Tier C
87đ01:37
Cà phê Robusta Gia Lai
• Cà phê nhân xô Robusta• ĐVT: KG
--91.400 VND-0.44%
Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam & TT Tây Nguyên
Cấp nguồn: Tier C
87đ01:37
Cà phê Robusta Đắk Nông
• Cà phê nhân xô Robusta• ĐVT: KG
--91.500 VND-0.54%
Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam & TT Tây Nguyên
Cấp nguồn: Tier C
87đ01:37
Cà phê Robusta London Futures
Hãng: ICE London• Robusta Futures• ĐVT: TON
--3.352 USD-1.70%
Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam & TT Tây Nguyên
Cấp nguồn: Tier C
87đ01:37
Cao su SVR 3L (Xuất khẩu FOB)
Hãng: VRG• Cao su SVR 3L (Xuất khẩu FOB)• ĐVT: KG
--51.800 VND-0.57%
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam
Cấp nguồn: Tier B
91đ22:56
Cao su SVR 10
Hãng: VRG• Cao su SVR 10• ĐVT: KG
--49.400 VND-0.57%
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam
Cấp nguồn: Tier B
91đ22:56
Mủ cao su nguyên liệu (TSC)
Hãng: Bình Long / Phú Riềng• Mủ cao su nguyên liệu (Độ TSC)• ĐVT: TSC_DEGREE
--425 VND-0.47%
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam
Cấp nguồn: Tier B
91đ22:56
Phương Pháp Luận & Tuyên Bố Miễn Trừ Trách Nhiệm Pháp Lý

1. Nguồn dữ liệu minh bạch: CapNhatGia.com tuân thủ nguyên tắc "Không có nguồn minh bạch thì không có giá". Mọi giá trị niêm yết đều được thu thập từ nguồn công bố chính thức của cơ quan nhà nước, ngân hàng và doanh nghiệp được cấp phép (như SJC, Vietcombank, Petrolimex, VRG, Hiệp hội VICOFA). Toàn bộ dữ liệu thu thập được lưu trữ bản gốc (Raw Snapshot) kèm mã băm SHA-256.

2. Cơ chế điểm tin cậy (Confidence Score): Điểm tin cậy được tính toán tự động dựa trên 6 tiêu chí: Cấp nguồn (Source Tier A/B/C), độ tươi mới của dữ liệu, đối chiếu chéo nhiều nguồn, tính đầy đủ của thuộc tính, tính nhất quán lịch sử và quyền sử dụng theo giấy phép.

3. Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu trên nền tảng chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm ghi nhận và không cấu thành lời khuyên đầu tư, môi giới tài chính, hay cam kết định giá pháp lý theo Luật Giá số 16/2023/QH15 và các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam. Người tiêu dùng và doanh nghiệp vui lòng xác nhận lại với đơn vị giao dịch thực tế trước khi tiến hành thanh toán.